moon blindness
A horse with moon blindness stands in a stable stall, its eyes appearing cloudy and sensitive to the light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm mắt tái phát ở ngựa (recurrent eye inflammation in horses): "moon blindness" là một bệnh lý ở mắt ngựa, gây viêm nhiễm lặp đi lặp lại, đôi khi dẫn đến mù lòa.
- Quáng gà (inability to see clearly in dim light): Từ này cũng được dùng để chỉ tình trạng không thể nhìn rõ trong ánh sáng yếu, thường do thiếu vitamin A hoặc rối loạn võng mạc.
Ví dụ sử dụng
Viêm mắt tái phát ở ngựa:
- The veterinarian diagnosed the horse with moon blindness. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị viêm mắt tái phát.)
- Moon blindness can cause severe discomfort and vision loss in horses. (Viêm mắt tái phát có thể gây khó chịu nghiêm trọng và mất thị lực ở ngựa.)
Quáng gà:
- He suffers from moon blindness and cannot drive at night. (Anh ấy bị quáng gà và không thể lái xe vào ban đêm.)
- A diet rich in carrots can help prevent moon blindness caused by vitamin A deficiency. (Chế độ ăn giàu cà rốt có thể giúp ngăn ngừa quáng gà do thiếu vitamin A.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moon blindness in horses": Cụm từ chuyên ngành thú y, chỉ bệnh viêm màng bồ đào tái phát (equine recurrent uveitis).
- The farmer learned to recognize the early signs of moon blindness in his herd. (Người nông dân học cách nhận biết các dấu hiệu sớm của viêm mắt tái phát ở đàn ngựa của mình.)
"Night blindness" (quáng gà): Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học, nhưng "moon blindness" đôi khi được dùng không chính thức.
- Moon blindness is a less common term for night blindness in humans. (Moon blindness là thuật ngữ ít phổ biến hơn cho quáng gà ở người.)
Biến thể và từ gần giống
Moon-blind (adj): bị mù ánh trăng (thường dùng cho ngựa), hoặc bị quáng gà.
- The moon-blind horse was kept in a well-lit stable. (Con ngựa bị viêm mắt được giữ trong chuồng đủ ánh sáng.)
Blindness (n): sự mù lòa, tình trạng mất thị lực.
- Blindness can result from various diseases, including moon blindness. (Mù lòa có thể do nhiều bệnh khác nhau, bao gồm viêm mắt tái phát.)
Từ đồng nghĩa
- Equine recurrent uveitis (viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa): thuật ngữ y khoa chính xác cho bệnh ở ngựa.
- Night blindness (quáng gà): thuật ngữ phổ biến cho tình trạng ở người.
- Nyctalopia (chứng quáng gà): thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "As blind as a bat" (mù như dơi): Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "moon blindness", nhưng thường dùng để chỉ tình trạng mù lòa hoặc thị lực kém.
- Without his glasses, he is as blind as a bat. (Không có kính, anh ấy mù như dơi.)
Lưu ý: "Moon blindness" không có phrasal verbs hoặc idioms cụ thể do tính chất chuyên ngành của nó.